z Mục lục tài liệu
Nội dung chi tiết

Tài liệu chuyên đề Diện tích Hình thang và Hình bình hành – Chương trình Hình học 8 là tài liệu học tập toàn diện, được biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng giải toán liên quan đến diện tích đa giác, đặc biệt tập trung vào hình thang và hình bình hành, thuộc chương 2: Đa giác, diện tích đa giác của chương trình Hình học 8.
Tài liệu dài 08 trang, được cấu trúc khoa học, bao gồm:
- Tóm tắt Lý thuyết trọng tâm: Hệ thống hóa các kiến thức nền tảng, công thức tính diện tích hình thang (Diện tích = ½ * (tổng hai đáy) * chiều cao) và hình bình hành (Diện tích = cạnh đáy * chiều cao tương ứng).
- Bài tập và Các Dạng Toán: Phần trọng tâm của tài liệu, được chia thành các dạng bài tập minh họa cụ thể, kèm theo phương pháp giải chi tiết và dễ hiểu.
I. TÓM TẮT LÝ THUYẾT
- Diện tích hình thang được tính bằng nửa tích của tổng độ dài hai đáy và chiều cao.
- Diện tích hình bình hành bằng tích của độ dài một cạnh và chiều cao tương ứng với cạnh đó.
II. BÀI TẬP VÀ CÁC DẠNG TOÁN
A. CÁC DẠNG BÀI MINH HỌA
- Dạng 1: Tính diện tích hình thang. Phương pháp giải: Áp dụng trực tiếp công thức tính diện tích hình thang.
- Dạng 2: Tính diện tích hình bình hành. Phương pháp giải: Sử dụng công thức tính diện tích hình bình hành.
- Dạng 3: Tìm vị trí của một điểm để thỏa mãn một đẳng thức về diện tích. Phương pháp giải: Vận dụng công thức tính diện tích để thiết lập mối liên hệ giữa các yếu tố hình học, từ đó xác định vị trí điểm cần tìm, thường dựa trên việc xét khoảng cách từ điểm đến đường thẳng.
- Dạng 4: Tìm diện tích lớn nhất (nhỏ nhất) của một hình. Phương pháp giải:
- Sử dụng ký hiệu maxS và minS để biểu thị giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của diện tích S.
- Áp dụng tính chất đường vuông góc là đường ngắn nhất trong các đường xiên.
- Xác định giá trị lớn nhất (hoặc nhỏ nhất) bằng cách chứng minh diện tích của hình luôn nhỏ hơn (hoặc lớn hơn) một hằng số M và tìm vị trí của hình để diện tích đạt giá trị M.
B. PHIẾU BÀI TỰ LUYỆN
Đánh giá và Nhận xét:
Tài liệu được trình bày rõ ràng, logic, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và nắm bắt kiến thức. Việc phân dạng bài tập chi tiết cùng với phương pháp giải cụ thể là một ưu điểm lớn, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải toán một cách hiệu quả. Phần tóm tắt lý thuyết ngắn gọn, súc tích, tập trung vào những điểm cốt lõi. Việc bổ sung phiếu bài tập tự luyện là một điểm cộng, tạo điều kiện cho học sinh tự đánh giá năng lực và củng cố kiến thức đã học.
Download Center
Chọn tài liệu bạn muốn tải về














