Lý thuyết Các đơn vị đo đại lượng - Ôn hè Toán lớp 4
Ôn tập Lý thuyết Các đơn vị đo đại lượng Toán lớp 4
Chào mừng các em học sinh đến với bài học ôn tập lý thuyết về các đơn vị đo đại lượng môn Toán lớp 4 trên montoan.com.vn. Bài học này sẽ giúp các em hệ thống lại kiến thức đã học, nắm vững các đơn vị đo độ dài, khối lượng, thời gian và cách chuyển đổi giữa chúng.
Chúng tôi tin rằng với phương pháp học tập trực tuyến sinh động và bài tập thực hành đa dạng, các em sẽ học tập hiệu quả và đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi sắp tới.
1 km2 = 1 000 000m2 1 giờ = 60 phút
1. Bảng đơn vị đo khối lượng

2. Đơn vị đo thời gian
1 thế kỉ = 100 năm
1 năm = 12 tháng
1 năm thường = 365 ngày
1 năm nhuận = 366 ngày
1 giờ = 60 phút
1 phút = 60 giây
Từ năm 1 đến năm 100 là thế kỉ một (thế kỉ I)
Từ năm 101 đến năm 200 là thế kỉ hai (thế kỉ II)
Từ năm 201 đến năm 300 là thế kỉ ba (thế kỉ III)
…
Từ năm 1901 đến năm 2000 là thế kỉ 20 (thế kỉ XX)
Từ năm 2001 đến năm 2100 là thế kỉ hai mươi mốt (thế kỉ XXI)
3. Một số đơn vị đo diện tích
1 km2 = 1 000 000m2
1m2 = 100 dm2
1m2 = 10 000cm2
1dm2 = 100 cm2

Lý thuyết Các đơn vị đo đại lượng - Ôn hè Toán lớp 4
Trong chương trình Toán lớp 4, kiến thức về các đơn vị đo đại lượng đóng vai trò quan trọng, giúp học sinh làm quen với việc đo lường và so sánh các đại lượng khác nhau trong cuộc sống. Việc nắm vững lý thuyết và thực hành các bài tập liên quan đến các đơn vị đo sẽ giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và ứng dụng toán học vào thực tế.
1. Đơn vị đo độ dài
Độ dài là đại lượng dùng để đo khoảng cách giữa hai điểm. Các đơn vị đo độ dài thường gặp là:
- Kilômét (km): 1 km = 1000 m
- Héctômét (hm): 1 hm = 100 m
- Đềcamét (dam): 1 dam = 10 m
- Mét (m): Đơn vị cơ bản của độ dài
- Đềximét (dm): 1 m = 10 dm
- Centimét (cm): 1 m = 100 cm
- Milimét (mm): 1 m = 1000 mm
Cách chuyển đổi đơn vị đo độ dài:
- Để chuyển từ đơn vị lớn hơn sang đơn vị nhỏ hơn, ta nhân với số thích hợp.
- Để chuyển từ đơn vị nhỏ hơn sang đơn vị lớn hơn, ta chia cho số thích hợp.
2. Đơn vị đo khối lượng
Khối lượng là đại lượng dùng để đo lượng chất chứa trong vật. Các đơn vị đo khối lượng thường gặp là:
- Tấn (t): 1 t = 1000 kg
- Kilôgam (kg): 1 kg = 1000 g
- Héctôgam (hg): 1 kg = 10 hg
- Đềcagram (dag): 1 kg = 100 dag
- Gram (g): Đơn vị cơ bản của khối lượng
- Miligam (mg): 1 g = 1000 mg
Cách chuyển đổi đơn vị đo khối lượng: Tương tự như chuyển đổi đơn vị đo độ dài.
3. Đơn vị đo thời gian
Thời gian là đại lượng dùng để đo khoảng thời gian giữa hai thời điểm. Các đơn vị đo thời gian thường gặp là:
- Năm
- Tháng
- Tuần
- Ngày
- Giờ
- Phút
- Giây
Lưu ý:
- 1 năm thường có 365 ngày (năm nhuận có 366 ngày)
- 1 tháng có số ngày khác nhau (28, 29, 30 hoặc 31 ngày)
- 1 tuần có 7 ngày
- 1 ngày có 24 giờ
- 1 giờ có 60 phút
- 1 phút có 60 giây
4. Bài tập vận dụng
Để củng cố kiến thức về các đơn vị đo đại lượng, các em hãy thực hành giải các bài tập sau:
- Chuyển đổi: 5 km = ? m; 2000 g = ? kg; 3 giờ = ? phút
- Một sợi dây dài 15 m. Hỏi sợi dây đó dài bao nhiêu đềximét?
- Một bao gạo nặng 25 kg. Hỏi bao gạo đó nặng bao nhiêu héctôgam?
- Một trận đấu bóng đá kéo dài 90 phút. Hỏi trận đấu đó kéo dài bao nhiêu giờ?
5. Mẹo học tập hiệu quả
Để học tốt môn Toán, đặc biệt là phần các đơn vị đo đại lượng, các em nên:
- Nắm vững các đơn vị đo và mối quan hệ giữa chúng.
- Thực hành giải nhiều bài tập khác nhau.
- Sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập như bảng đơn vị đo, máy tính bỏ túi.
- Hỏi thầy cô giáo hoặc bạn bè khi gặp khó khăn.
Hy vọng bài học này sẽ giúp các em ôn tập và nắm vững kiến thức về các đơn vị đo đại lượng môn Toán lớp 4. Chúc các em học tập tốt!
