Trắc nghiệm Bài 26: Phép cộng và phép trừ đa thức một biến Toán 7 Kết nối tri thức
Trắc nghiệm Bài 26: Phép cộng và phép trừ đa thức một biến Toán 7 Kết nối tri thức
Chào mừng bạn đến với bài trắc nghiệm trực tuyến về phép cộng và phép trừ đa thức một biến lớp 7, chương trình Kết nối tri thức. Bài trắc nghiệm này được thiết kế để giúp các em học sinh củng cố kiến thức đã học, rèn luyện kỹ năng giải bài tập và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.
Montoan.com.vn cung cấp bộ câu hỏi trắc nghiệm đa dạng, bao gồm nhiều mức độ khó khác nhau, kèm theo đáp án chi tiết và lời giải thích rõ ràng. Hãy cùng bắt đầu ngay để kiểm tra và nâng cao khả năng của bản thân nhé!
Trắc nghiệm Bài 26: Phép cộng và phép trừ đa thức một biến Toán 7 Kết nối tri thức - Giải chi tiết
Bài 26 trong chương trình Toán 7 Kết nối tri thức tập trung vào các kiến thức cơ bản về đa thức một biến, bao gồm định nghĩa, bậc của đa thức, và các phép toán cộng, trừ đa thức. Việc nắm vững những kiến thức này là nền tảng quan trọng để học tốt các chương trình Toán học ở các lớp trên.
I. Khái niệm cơ bản về đa thức một biến
Đa thức một biến là biểu thức đại số có chứa một biến, với các hệ số và số mũ là các số. Ví dụ: 3x2 + 2x - 5 là một đa thức một biến với biến x.
- Bậc của đa thức: Là số mũ lớn nhất của biến trong đa thức.
- Hệ số: Là các số nhân với biến trong đa thức.
- Số hạng: Là các phần của đa thức được phân tách bởi dấu cộng hoặc trừ.
II. Phép cộng đa thức
Để cộng hai đa thức, ta thực hiện các bước sau:
- Thu gọn mỗi đa thức: Cộng các số hạng đồng dạng trong mỗi đa thức.
- Sắp xếp các số hạng: Sắp xếp các số hạng theo số mũ giảm dần của biến.
- Cộng hai đa thức: Cộng các số hạng đồng dạng của hai đa thức.
Ví dụ: Cộng hai đa thức A = 2x2 + 3x - 1 và B = -x2 + 5x + 2
A + B = (2x2 - x2) + (3x + 5x) + (-1 + 2) = x2 + 8x + 1
III. Phép trừ đa thức
Để trừ hai đa thức, ta thực hiện các bước sau:
- Thu gọn mỗi đa thức: Cộng các số hạng đồng dạng trong mỗi đa thức.
- Sắp xếp các số hạng: Sắp xếp các số hạng theo số mũ giảm dần của biến.
- Đổi dấu đa thức trừ: Đổi dấu tất cả các số hạng của đa thức trừ.
- Cộng hai đa thức: Cộng đa thức bị trừ với đa thức đã đổi dấu.
Ví dụ: Trừ hai đa thức A = 2x2 + 3x - 1 và B = -x2 + 5x + 2
A - B = 2x2 + 3x - 1 - (-x2 + 5x + 2) = 2x2 + 3x - 1 + x2 - 5x - 2 = (2x2 + x2) + (3x - 5x) + (-1 - 2) = 3x2 - 2x - 3
IV. Bài tập trắc nghiệm minh họa
Câu 1: Đa thức nào sau đây là đa thức một biến?
- A. x2 + 2y - 3
- B. 3x2 + 5x - 1
- C. x + y + z
- D. 2x2y + 4x - 5
Câu 2: Bậc của đa thức 5x3 - 2x2 + x - 7 là?
- A. 1
- B. 2
- C. 3
- D. 4
Câu 3: Kết quả của phép cộng (3x2 - 2x + 1) + (x2 + 5x - 4) là?
- A. 4x2 + 3x - 3
- B. 4x2 - 7x + 5
- C. 2x2 + 3x - 3
- D. 2x2 - 7x + 5
Câu 4: Kết quả của phép trừ (2x2 + x - 5) - (x2 - 3x + 2) là?
- A. x2 + 4x - 7
- B. x2 - 2x - 3
- C. 3x2 - 2x - 7
- D. 3x2 + 4x - 7
V. Luyện tập và củng cố kiến thức
Để nắm vững kiến thức về phép cộng và phép trừ đa thức một biến, các em cần luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập khác nhau. Montoan.com.vn cung cấp một hệ thống bài tập trắc nghiệm phong phú, đa dạng, giúp các em rèn luyện kỹ năng và tự tin hơn trong các bài kiểm tra.
Hãy truy cập montoan.com.vn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay!






























