Đơn thức một biến
Đơn thức một biến - Nền tảng Đại số
Chào mừng bạn đến với bài học về Đơn thức một biến trên Montoan.com.vn! Đây là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong chương trình Đại số lớp 7, đặt nền móng cho các kiến thức phức tạp hơn về sau.
Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cấu trúc, cách xác định bậc của đơn thức một biến, cũng như các phép toán cơ bản trên đơn thức. Chúng tôi cung cấp lý thuyết chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập thực hành đa dạng để bạn có thể nắm vững kiến thức một cách hiệu quả.
Đơn thức một biến
Đơn thức một biến ( gọi tắt là đơn thức) là biểu thức đại số có dạng tích của một số thực với một lũy thừa của biến.
Trong đó: số thực gọi là hệ số; số mũ của lũy thừa của biến gọi là bậc của đơn thức
Ví dụ: \( - 3;2x; - \dfrac{2}{5}{x^2};....\) là các đơn thức một biến.
Đơn thức \(\dfrac{{ - 2}}{5}{x^2}\) có hệ số là \(\dfrac{{ - 2}}{5}\) và số mũ của x là 2 nên đơn thức có bậc là 2.
Chú ý: 0 cũng là đơn thức. Đơn thức 0 không có bậc.
Số thực khác 0 là đơn thức có bậc là 0.
Với các đơn thức một biến, ta có thể :
+ Cộng, trừ hai đơn thức cùng bậc bằng cách cộng, trừ các hệ số với nhau và giữ nguyên lũy thừa của biến. Tổng, hiệu nhận được cũng là đơn thức.
Ví dụ: \(2{x^3} - 5{x^3} = \left( {2 - 5} \right){x^3} = - 3{x^3}\)
+ Nhân hai đơn thức tùy ý bằng cách nhân các hệ số với nhau, nhân hai lũy thừa với nhau. Tích nhận được cũng là đơn thức.
Ví dụ: \(\left( { - {x^2}} \right).\left( { - 4{x^3}} \right) = \left[ {\left( { - 1} \right).\left( { - 4} \right)} \right].\left( {{x^2}.{x^3}} \right) = 4{x^{2 + 3}} = 4{x^5}\)
Đơn Thức Một Biến: Tổng Quan
Đơn thức một biến là biểu thức đại số trong đó chỉ chứa một biến số và các hệ số. Biểu thức này được xây dựng từ phép nhân của các hệ số và các lũy thừa của biến số đó. Ví dụ: 3x2, -5xy, 7, 2/3a3 là những đơn thức một biến (trong đó x, y, a là biến).
Định Nghĩa Đơn Thức Một Biến
Một đơn thức một biến có dạng tổng quát là: axn, trong đó:
- a là hệ số (một số thực).
- x là biến số.
- n là số mũ (một số nguyên không âm).
Nếu a = 0 thì đơn thức bằng 0.
Phần Biến và Hệ Số của Đơn Thức
Trong đơn thức axn:
- Phần biến là xn.
- Hệ số là a.
Ví dụ, trong đơn thức -2x3:
- Phần biến là x3.
- Hệ số là -2.
Bậc của Đơn Thức Một Biến
Bậc của đơn thức axn là số mũ n của biến số. Nếu đơn thức là một số (ví dụ: 7), thì bậc của đơn thức là 0.
Ví dụ:
- Bậc của 5x2 là 2.
- Bậc của -3x là 1.
- Bậc của 9 là 0.
Các Phép Toán trên Đơn Thức Một Biến
1. Phép Cộng và Phép Trừ Đơn Thức Đồng Dạng
Hai đơn thức được gọi là đồng dạng nếu chúng có cùng phần biến. Chỉ có thể cộng hoặc trừ các đơn thức đồng dạng.
Ví dụ:
2x2 + 3x2 = 5x2
5xy - 2xy = 3xy
2. Phép Nhân Đơn Thức
Để nhân hai đơn thức, ta nhân các hệ số với nhau và nhân các phần biến với nhau.
Ví dụ:
(2x2) * (3x3) = 6x5
3. Phép Chia Đơn Thức
Để chia hai đơn thức, ta chia hệ số của chúng và chia phần biến của chúng.
Ví dụ:
(6x5) / (2x2) = 3x3
Bài Tập Vận Dụng
- Xác định hệ số và bậc của các đơn thức sau: 4x3, -7y2, 10, 2/5z4.
- Thực hiện các phép tính sau:
- 3x2 + 5x2 - 2x2
- (4x) * (2x3)
- (8x4) / (2x)
Ứng Dụng của Đơn Thức Một Biến
Đơn thức một biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của toán học và khoa học, bao gồm:
- Biểu diễn các đại lượng thay đổi.
- Xây dựng các phương trình và bất phương trình.
- Giải quyết các bài toán thực tế.
Kết Luận
Hi vọng bài học về Đơn thức một biến này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm cơ bản này. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và tự tin giải quyết các bài toán liên quan. Montoan.com.vn luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục toán học!






























