Giải bài 2 (1.2) trang 6 vở thực hành Toán 6
Giải bài 2 (1.2) trang 6 Vở thực hành Toán 6
Bài 2 (1.2) trang 6 Vở thực hành Toán 6 là bài tập về tập hợp, một trong những kiến thức cơ bản và quan trọng của chương trình Toán 6. Montoan.com.vn sẽ cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Chúng tôi luôn cố gắng mang đến những phương pháp giải toán đơn giản, trực quan, phù hợp với trình độ của học sinh. Hãy cùng montoan.com.vn khám phá lời giải bài tập này nhé!
Cho tập hợp U={\(x \in {\rm{N }}\)| x chia hết cho 3}. Trong các số 3; 5;6;0;7 số nào thuộc và số nào không thuộc tập U?
Đề bài
Bài 2 (1.2). Cho tập hợp U={\(x \in {\rm{N }}\)| x chia hết cho 3}.
Trong các số 3; 5;6;0;7 số nào thuộc và số nào không thuộc tập U?
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Xác đinh các số 3; 5; 6; 0; 7 có chia hết cho 3 hay không?
Lời giải chi tiết
Trong các số đã cho, các số 3;6 và 0 chia hết cho 3, các số 5 và 7 không chia hết cho 3.
Do đó:
Các số thuộc tập U là 3;6 và 0
Các số không thuộc tập U là 5 và 7.
Giải bài 2 (1.2) trang 6 Vở thực hành Toán 6: Tổng quan về tập hợp
Bài 2 (1.2) trang 6 Vở thực hành Toán 6 yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về tập hợp để xác định các phần tử thuộc và không thuộc tập hợp cho trước. Đây là bước đầu tiên để làm quen với khái niệm tập hợp, một công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học.
1. Khái niệm cơ bản về tập hợp
Tập hợp là một khái niệm cơ bản trong toán học, dùng để nhóm các đối tượng lại với nhau. Các đối tượng này có thể là số, chữ cái, hình ảnh, hoặc bất kỳ thứ gì khác. Một tập hợp có thể có hữu hạn hoặc vô hạn các phần tử.
- Phần tử của tập hợp: Mỗi đối tượng thuộc tập hợp được gọi là một phần tử của tập hợp đó.
- Ký hiệu: Tập hợp thường được ký hiệu bằng chữ cái in hoa (ví dụ: A, B, C), và các phần tử của tập hợp được viết trong dấu ngoặc nhọn {}.
- Ví dụ: A = {1, 2, 3} là một tập hợp có ba phần tử là 1, 2 và 3.
2. Cách xác định một tập hợp
Có hai cách chính để xác định một tập hợp:
- Liệt kê các phần tử: Viết tất cả các phần tử của tập hợp trong dấu ngoặc nhọn. Ví dụ: B = {a, b, c, d}.
- Chỉ ra tính chất đặc trưng: Mô tả tính chất mà các phần tử của tập hợp phải thỏa mãn. Ví dụ: C = {x | x là số chẵn nhỏ hơn 10} (đọc là: C là tập hợp các x sao cho x là số chẵn nhỏ hơn 10).
3. Giải bài 2 (1.2) trang 6 Vở thực hành Toán 6 chi tiết
Để giải bài 2 (1.2) trang 6 Vở thực hành Toán 6, các em cần:
- Đọc kỹ đề bài để hiểu rõ yêu cầu.
- Xác định tập hợp được cho trước.
- Kiểm tra xem mỗi phần tử được đề cập có thuộc tập hợp hay không.
- Kết luận dựa trên kết quả kiểm tra.
Ví dụ: Giả sử đề bài yêu cầu xác định xem các số 1, 2, 3 có thuộc tập hợp A = {2, 4, 6, 8} hay không.
- Số 1 không thuộc tập hợp A.
- Số 2 thuộc tập hợp A.
- Số 3 không thuộc tập hợp A.
4. Luyện tập thêm
Để củng cố kiến thức về tập hợp, các em có thể làm thêm các bài tập sau:
- Liệt kê các phần tử của tập hợp các chữ cái trong từ "TOAN".
- Xác định xem số 5 có thuộc tập hợp các số nguyên tố nhỏ hơn 10 hay không.
- Mô tả tập hợp các số tự nhiên chia hết cho 3.
5. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ khái niệm tập hợp
Việc hiểu rõ khái niệm tập hợp là nền tảng quan trọng cho việc học các kiến thức toán học nâng cao hơn, như lý thuyết xác suất, logic học, và nhiều lĩnh vực khác. Do đó, các em nên dành thời gian để nắm vững kiến thức này.
6. Các dạng bài tập về tập hợp thường gặp
Ngoài bài tập xác định phần tử thuộc hay không thuộc tập hợp, các em còn có thể gặp các dạng bài tập sau:
- So sánh hai tập hợp (tập hợp nào chứa nhiều phần tử hơn, tập hợp nào là tập con của tập hợp nào).
- Tìm hợp của hai tập hợp (tập hợp chứa tất cả các phần tử của cả hai tập hợp).
- Tìm giao của hai tập hợp (tập hợp chứa các phần tử chung của cả hai tập hợp).
Montoan.com.vn hy vọng với lời giải chi tiết và những kiến thức bổ ích trên, các em sẽ tự tin hơn khi giải bài tập về tập hợp trong chương trình Toán 6. Chúc các em học tốt!






























