Giải bài 3 (9.31) trang 86 vở thực hành Toán 6
Giải bài 3 (9.31) trang 86 Vở thực hành Toán 6
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết bài 3 (9.31) trang 86 Vở thực hành Toán 6. Bài học này thuộc chương trình Toán 6, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng giải toán về các phép tính với số nguyên.
montoan.com.vn luôn đồng hành cùng các em trong quá trình học tập, cung cấp đáp án chính xác và phương pháp giải dễ hiểu nhất.
Bài 3 (9.31). Trong túi có một số viên bi màu đen và một số viên bi màu đỏ có cùng kích thước. Thực hiện lấy ngẫu nhiên một viên bi từ túi, xem viên bi màu gì rồi trả lại viên bi vào túi. Khoa thực hiện thí nghiệm 30 lần. Số lần lấy được viên bi màu đỏ là 13. Hãy tính xác suất thực nghiệm của sự kiện Khoa lấy được viên bi màu đỏ.
Đề bài
Bài 3 (9.31). Trong túi có một số viên bi màu đen và một số viên bi màu đỏ có cùng kích thước. Thực hiện lấy ngẫu nhiên một viên bi từ túi, xem viên bi màu gì rồi trả lại viên bi vào túi. Khoa thực hiện thí nghiệm 30 lần. Số lần lấy được viên bi màu đỏ là 13. Hãy tính xác suất thực nghiệm của sự kiện Khoa lấy được viên bi màu đỏ.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Xác suất thực nghiệm = số lần Khoa lấy được viên bi màu đỏ / số lần thực hiện.
Lời giải chi tiết
Xác suất thực nghiệm của sự kiện Khoa lấy được viên bi màu đỏ là \(\frac{{13}}{{30}}\).
Giải bài 3 (9.31) trang 86 Vở thực hành Toán 6: Hướng dẫn chi tiết và phương pháp giải
Bài 3 (9.31) trang 86 Vở thực hành Toán 6 yêu cầu học sinh thực hiện các phép tính với số nguyên, bao gồm cộng, trừ, nhân, chia và sử dụng dấu ngoặc để thay đổi thứ tự thực hiện các phép tính. Để giải bài tập này một cách chính xác, học sinh cần nắm vững các quy tắc về thứ tự thực hiện các phép tính và các quy tắc về dấu của số nguyên.
Nội dung bài tập
Bài tập bao gồm một loạt các biểu thức số học, yêu cầu học sinh tính giá trị của chúng. Các biểu thức có thể chứa các số nguyên dương, số nguyên âm, và các phép toán khác nhau. Một số biểu thức có thể phức tạp hơn, đòi hỏi học sinh phải áp dụng nhiều bước để giải quyết.
Phương pháp giải
Để giải bài 3 (9.31) trang 86 Vở thực hành Toán 6, học sinh có thể áp dụng các bước sau:
- Xác định thứ tự thực hiện các phép tính: Theo quy tắc, các phép tính trong ngoặc được thực hiện trước, sau đó đến phép nhân và chia, và cuối cùng là phép cộng và trừ.
- Thực hiện các phép tính trong ngoặc: Nếu có nhiều ngoặc lồng nhau, hãy bắt đầu từ ngoặc trong cùng và làm ra ngoài.
- Thực hiện các phép nhân và chia: Thực hiện các phép nhân và chia theo thứ tự từ trái sang phải.
- Thực hiện các phép cộng và trừ: Thực hiện các phép cộng và trừ theo thứ tự từ trái sang phải.
- Kiểm tra lại kết quả: Sau khi hoàn thành các phép tính, hãy kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Ví dụ minh họa
Giả sử chúng ta có biểu thức sau: 5 + 3 x 2 - (8 - 4) : 2
Áp dụng các bước giải trên, ta có:
- Thứ tự thực hiện: Ngoặc, nhân chia, cộng trừ
- Trong ngoặc: 8 - 4 = 4
- Biểu thức trở thành: 5 + 3 x 2 - 4 : 2
- Nhân chia: 3 x 2 = 6, 4 : 2 = 2
- Biểu thức trở thành: 5 + 6 - 2
- Cộng trừ: 5 + 6 = 11, 11 - 2 = 9
- Kết quả: 9
Lưu ý quan trọng
- Luôn tuân thủ thứ tự thực hiện các phép tính.
- Chú ý đến dấu của số nguyên khi thực hiện các phép tính.
- Kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Bài tập tương tự
Để rèn luyện thêm kỹ năng giải toán về các phép tính với số nguyên, học sinh có thể thực hành thêm các bài tập tương tự trong Vở thực hành Toán 6 và các tài liệu học tập khác.
Ứng dụng thực tế
Các phép tính với số nguyên có ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, chẳng hạn như tính toán tiền bạc, đo lường nhiệt độ, và giải quyết các bài toán thực tế khác.
Kết luận
Bài 3 (9.31) trang 86 Vở thực hành Toán 6 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép tính với số nguyên. Bằng cách nắm vững các quy tắc và phương pháp giải, học sinh có thể tự tin giải quyết các bài tập tương tự và áp dụng kiến thức vào thực tế.
| Phép tính | Quy tắc |
|---|---|
| Cộng, trừ | Thực hiện từ trái sang phải |
| Nhân, chia | Thực hiện từ trái sang phải |
| Ngoặc | Thực hiện trước |






























