Giải bài 2 (3.20) trang 56 vở thực hành Toán 6
Giải bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6
Bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6 là một bài tập quan trọng trong chương trình học Toán 6, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành về các phép tính với số nguyên. Bài tập này thường yêu cầu học sinh áp dụng các quy tắc cộng, trừ, nhân, chia số nguyên để giải quyết các bài toán cụ thể.
montoan.com.vn xin giới thiệu lời giải chi tiết, dễ hiểu bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Bài 2(3.20). Tính một cách hợp lí: a) 21 – 22 + 23 – 24 ; b) 125 – ( 115 – 99).
Đề bài
Bài 2(3.20). Tính một cách hợp lí:
a) 21 – 22 + 23 – 24 ;
b) 125 – ( 115 – 99).
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Bỏ ngoặc và ghép các số cùng dấu với nhau rồi tính.
Lời giải chi tiết
a) 21 – 22 + 23 – 24 = (21 + 23) – (22 + 24) = 44 – 46 = -2.
b) 125 – ( 115 – 99) = 125 – 115 + 99 = 10 + 99 = 109.
Giải bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6: Hướng dẫn chi tiết
Bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6 thuộc chương trình học Toán 6, tập trung vào việc củng cố kiến thức về các phép toán với số nguyên. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các quy tắc cơ bản về cộng, trừ, nhân, chia số nguyên, cũng như thứ tự thực hiện các phép toán.
Nội dung bài tập
Bài tập yêu cầu học sinh thực hiện các phép tính với số nguyên, thường bao gồm các biểu thức có dấu ngoặc, các phép nhân chia trước cộng trừ. Việc hiểu rõ thứ tự thực hiện các phép toán là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
Phương pháp giải
Để giải bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6, học sinh có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Xác định các phép toán cần thực hiện trong biểu thức.
- Bước 2: Thực hiện các phép toán trong dấu ngoặc trước (nếu có).
- Bước 3: Thực hiện các phép nhân, chia trước.
- Bước 4: Thực hiện các phép cộng, trừ sau.
- Bước 5: Kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Ví dụ minh họa
Giả sử bài tập có dạng: (-3) + 5 x (-2) - 10 : 2
Giải:
- (-3) + 5 x (-2) - 10 : 2 = (-3) + (-10) - 5
- = -13 - 5
- = -18
Lưu ý quan trọng
Khi thực hiện các phép toán với số nguyên, học sinh cần chú ý đến quy tắc dấu:
- Cộng hai số nguyên âm: Cộng hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu âm.
- Trừ hai số nguyên âm: Trừ hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu của số bị trừ.
- Nhân hai số nguyên cùng dấu: Nhân hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu dương.
- Nhân hai số nguyên khác dấu: Nhân hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu âm.
- Chia hai số nguyên cùng dấu: Chia hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu dương.
- Chia hai số nguyên khác dấu: Chia hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu âm.
Bài tập tương tự
Để củng cố kiến thức, học sinh có thể tự giải các bài tập tương tự sau:
- Bài 1 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6
- Bài 3 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6
- Các bài tập khác trong chương trình học Toán 6 về số nguyên.
Tầm quan trọng của việc luyện tập
Việc luyện tập thường xuyên là yếu tố quan trọng để học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng giải bài tập về số nguyên. Thông qua việc giải các bài tập khác nhau, học sinh sẽ làm quen với các dạng bài tập, rèn luyện tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.
Kết luận
Bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép toán với số nguyên. Bằng cách nắm vững các quy tắc cơ bản và luyện tập thường xuyên, học sinh có thể tự tin giải quyết các bài tập tương tự và đạt kết quả tốt trong môn Toán.
montoan.com.vn hy vọng rằng hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em học sinh hiểu rõ hơn về cách giải bài 2 (3.20) trang 56 Vở thực hành Toán 6 và đạt được kết quả tốt nhất trong học tập.






























