Giải bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều
Giải bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều trên website montoan.com.vn. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải bài tập và nắm vững kiến thức toán học lớp 6.
Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp những lời giải chính xác, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của học sinh.
Quan sát Hình 20 và cho biết các điểm M, N thuộc hay không thuộc đường thẳng a..
Đề bài
a) Quan sát Hình 20 và cho biết các điểm M, N thuộc hay không thuộc đường thẳng a.
b) Chọn kí hiệu “\( \in \)”, “\( \notin \)” thích hợp cho [?] :


Video hướng dẫn giải
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Quan sát hình 20 để trả lời câu hỏi.
Lời giải chi tiết
a) Điểm M thuộc đường thẳng a, điểm N không thuộc đường thẳng a.
b)
N [∉] a
M [∈] a
Giải bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều: Tổng quan
Bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều thuộc chương trình học Toán 6, tập trung vào việc ôn tập và củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là phép chia hết và phép chia có dư. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng các kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế, rèn luyện kỹ năng tính toán và tư duy logic.
Nội dung bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều
Bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều thường bao gồm các dạng bài tập sau:
- Dạng 1: Kiểm tra tính chia hết của một số cho một số khác.
- Dạng 2: Tìm số chia và số dư trong phép chia.
- Dạng 3: Giải các bài toán có liên quan đến phép chia hết và phép chia có dư.
Lời giải chi tiết bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều
Để giúp các em học sinh hiểu rõ hơn về cách giải bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều, chúng tôi xin trình bày lời giải chi tiết cho từng dạng bài tập:
Dạng 1: Kiểm tra tính chia hết của một số cho một số khác
Để kiểm tra xem một số a có chia hết cho một số b hay không, ta thực hiện phép chia a cho b. Nếu kết quả là một số tự nhiên thì a chia hết cho b. Ngược lại, nếu kết quả có phần thập phân thì a không chia hết cho b.
Ví dụ: Số 12 có chia hết cho 3 không? Ta thực hiện phép chia 12 : 3 = 4. Kết quả là một số tự nhiên, vậy 12 chia hết cho 3.
Dạng 2: Tìm số chia và số dư trong phép chia
Trong phép chia a cho b, ta có:
a = b * q + r
Trong đó:
- a là số bị chia
- b là số chia
- q là thương
- r là số dư (với 0 ≤ r < b)
Ví dụ: Tìm số chia và số dư trong phép chia 25 cho 7.
Ta có: 25 = 7 * 3 + 4. Vậy số chia là 7, thương là 3 và số dư là 4.
Dạng 3: Giải các bài toán có liên quan đến phép chia hết và phép chia có dư
Để giải các bài toán có liên quan đến phép chia hết và phép chia có dư, ta cần phân tích đề bài, xác định các yếu tố liên quan đến phép chia và vận dụng các kiến thức đã học để tìm ra lời giải.
Ví dụ: Một lớp học có 35 học sinh. Giáo viên muốn chia các học sinh thành các nhóm, mỗi nhóm có 5 học sinh. Hỏi có thể chia được bao nhiêu nhóm?
Ta thực hiện phép chia 35 : 5 = 7. Vậy có thể chia được 7 nhóm.
Mẹo giải bài tập
Để giải bài tập về phép chia hết và phép chia có dư một cách nhanh chóng và chính xác, các em có thể áp dụng một số mẹo sau:
- Nắm vững định nghĩa: Hiểu rõ khái niệm về phép chia hết, phép chia có dư, số chia, số bị chia, thương và số dư.
- Luyện tập thường xuyên: Giải nhiều bài tập khác nhau để rèn luyện kỹ năng và tư duy.
- Sử dụng công thức: Áp dụng công thức a = b * q + r để giải các bài toán liên quan đến phép chia.
- Kiểm tra lại kết quả: Sau khi giải xong bài tập, hãy kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Kết luận
Hy vọng rằng với lời giải chi tiết và những mẹo giải bài tập trên, các em học sinh sẽ tự tin hơn khi giải bài 2 trang 79 SGK Toán 6 Cánh diều và đạt kết quả tốt trong môn Toán. Chúc các em học tập tốt!
| Dạng bài | Phương pháp giải |
|---|---|
| Kiểm tra chia hết | Thực hiện phép chia, kiểm tra kết quả có phải số tự nhiên không |
| Tìm số chia, số dư | Sử dụng công thức a = b * q + r |
| Giải bài toán thực tế | Phân tích đề, vận dụng kiến thức đã học |






























