Bài 4 trang 131 Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1
Bài 4 trang 131 Toán 6 Tập 1: Giải Bài Tập Chi Tiết
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết Bài 4 trang 131 trong Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1. Bài học này tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng thực hiện các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là các bài toán liên quan đến lũy thừa và thứ tự thực hiện các phép tính.
Montoan.com.vn cung cấp lời giải dễ hiểu, kèm theo phương pháp giải và các bài tập tương tự để giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin giải quyết các bài toán tương tự.
Giải bài tập Dùng máy tính bỏ túi để tính :
Đề bài
Dùng máy tính bỏ túi để tính :
\(\eqalign{ & a)289 - 437 \cr & b)33 - \left( { - 856} \right) \cr & c) - 327 - \left( { - 2015} \right). \cr} \)
Lời giải chi tiết
\(\eqalign{ & a)289 - 437 = - 148 \cr & b)33 - \left( { - 856} \right) = 889 \cr & c) - 327 - \left( { - 2015} \right) = 1688 \cr} \)
Bài 4 Trang 131 Toán 6 Tập 1: Giải Chi Tiết và Phương Pháp
Bài 4 trang 131 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng trong chương trình học Toán 6, giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là thứ tự thực hiện các phép tính và lũy thừa. Dưới đây là lời giải chi tiết và phương pháp giải bài tập này.
Nội Dung Bài Tập
Bài 4 thường bao gồm các phép tính kết hợp giữa cộng, trừ, nhân, chia và lũy thừa. Yêu cầu của bài tập là tính giá trị của biểu thức theo đúng thứ tự thực hiện các phép tính: trong ngoặc trước, lũy thừa trước, nhân chia trước, cộng trừ sau.
Lời Giải Chi Tiết
Để giải bài tập này, chúng ta cần nắm vững thứ tự thực hiện các phép tính. Ví dụ, xét biểu thức:
10 + 23 x 5 - 15 : 3
- Tính lũy thừa: 23 = 8
- Thực hiện phép nhân và chia: 8 x 5 = 40 và 15 : 3 = 5
- Thực hiện phép cộng và trừ: 10 + 40 - 5 = 45
Vậy, giá trị của biểu thức là 45.
Phương Pháp Giải Bài Tập
Để giải các bài tập tương tự, các em có thể áp dụng các bước sau:
- Đọc kỹ đề bài: Xác định rõ các phép tính và thứ tự thực hiện.
- Thực hiện các phép tính trong ngoặc trước: Nếu có ngoặc, hãy giải các biểu thức trong ngoặc trước.
- Tính lũy thừa: Tính các lũy thừa trước khi thực hiện các phép tính khác.
- Thực hiện phép nhân và chia: Thực hiện các phép nhân và chia từ trái sang phải.
- Thực hiện phép cộng và trừ: Thực hiện các phép cộng và trừ từ trái sang phải.
- Kiểm tra lại kết quả: Sau khi tính toán, hãy kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Ví Dụ Minh Họa
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức: 5 x (12 - 8) + 10 : 2
- Tính trong ngoặc: 12 - 8 = 4
- Thực hiện phép nhân: 5 x 4 = 20
- Thực hiện phép chia: 10 : 2 = 5
- Thực hiện phép cộng: 20 + 5 = 25
Vậy, giá trị của biểu thức là 25.
Ví dụ 2: Tính giá trị của biểu thức: 32 - 2 x 5 + 1
- Tính lũy thừa: 32 = 9
- Thực hiện phép nhân: 2 x 5 = 10
- Thực hiện phép trừ: 9 - 10 = -1
- Thực hiện phép cộng: -1 + 1 = 0
Vậy, giá trị của biểu thức là 0.
Bài Tập Luyện Tập
Để củng cố kiến thức, các em có thể tự giải các bài tập sau:
- Bài 1: Tính giá trị của biểu thức: 15 : 3 + 22 x 4 - 1
- Bài 2: Tính giá trị của biểu thức: (10 - 5) x 2 + 8 : 4
- Bài 3: Tính giá trị của biểu thức: 42 - 3 x 5 + 2
Kết Luận
Bài 4 trang 131 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tính toán và hiểu rõ thứ tự thực hiện các phép tính. Bằng cách nắm vững phương pháp giải và luyện tập thường xuyên, các em sẽ tự tin giải quyết các bài tập tương tự và đạt kết quả tốt trong môn Toán.






























