Bài 7 trang 76 Tài liệu dạy – học toán 6 tập 2
Bài 7 trang 76 Toán 6 Tập 2: Giải Bài Tập Nâng Cao
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết Bài 7 trang 76 trong Tài liệu dạy – học toán 6 tập 2. Bài học này tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng giải toán về phân số, số thập phân và các phép toán cơ bản.
montoan.com.vn cung cấp lời giải dễ hiểu, bài tập tương tự và phương pháp giải hiệu quả, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong quá trình học tập.
Giải bài tập Trong một tổ dân phố, mỗi tháng nhân viên điện lực phải thu đủ 240 hóa đơn tiền điện. Ngày thứ
Đề bài
Trong một tổ dân phố, mỗi tháng nhân viên điện lực phải thu đủ 240 hóa đơn tiền điện. Ngày thứ nhất, họ thu được \({1 \over 3}\)số hóa đơn, ngày thứ hai thu được \({2 \over 5}\) số hóa đơn, số hóa đơn còn lại phải thu hết trong ngày thứ ba. Hỏi số hóa đơn nhân viên điện lực phải thu trong ngày thứ ba là bao nhiêu ?
Lời giải chi tiết
Số hóa đơn ngày thứ nhất thu là: \(240.{1 \over 3} = 80\) (hóa đơn)
Số hóa đơn ngày thứ hai thu là: \(240.{2 \over 5} = 96\) (hóa đơn)
Số hóa đơn ngày thứ ba phải thu là: 240 - (80 + 96) = 64 (hóa đơn).
Bài 7 Trang 76 Toán 6 Tập 2: Giải Chi Tiết và Hướng Dẫn
Bài 7 trang 76 Toán 6 Tập 2 là một phần quan trọng trong chương trình học Toán 6, tập trung vào việc củng cố kiến thức về các phép toán với phân số và số thập phân. Để giúp học sinh hiểu rõ hơn và giải quyết các bài tập một cách hiệu quả, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết từng phần của bài học này.
Nội Dung Chính của Bài 7 Trang 76
Bài 7 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
- Tính toán với phân số: Cộng, trừ, nhân, chia phân số, quy đồng mẫu số, rút gọn phân số.
- Tính toán với số thập phân: Cộng, trừ, nhân, chia số thập phân, chuyển đổi giữa phân số và số thập phân.
- Giải bài toán có liên quan đến phân số và số thập phân: Các bài toán ứng dụng thực tế, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Các Dạng Bài Tập
Dạng 1: Tính Toán với Phân Số
Để tính toán với phân số, chúng ta cần nắm vững các quy tắc sau:
- Quy đồng mẫu số: Tìm mẫu số chung nhỏ nhất của các phân số, sau đó quy đồng mẫu số để thực hiện các phép toán.
- Cộng, trừ phân số: Cộng hoặc trừ các tử số, giữ nguyên mẫu số.
- Nhân phân số: Nhân các tử số với nhau, nhân các mẫu số với nhau.
- Chia phân số: Đảo ngược phân số thứ hai, sau đó nhân với phân số thứ nhất.
Ví dụ: Tính 2/3 + 1/4
Giải:
Mẫu số chung nhỏ nhất của 3 và 4 là 12. Quy đồng mẫu số:
2/3 = 8/12 và 1/4 = 3/12
Vậy, 2/3 + 1/4 = 8/12 + 3/12 = 11/12
Dạng 2: Tính Toán với Số Thập Phân
Để tính toán với số thập phân, chúng ta cần chú ý đến vị trí của dấu phẩy:
- Cộng, trừ số thập phân: Đặt các số thập phân sao cho các hàng thẳng hàng, sau đó cộng hoặc trừ như các số tự nhiên.
- Nhân số thập phân: Nhân các số như các số tự nhiên, sau đó đếm số chữ số sau dấu phẩy của cả hai số, rồi đặt dấu phẩy vào kết quả sao cho có số chữ số sau dấu phẩy tương ứng.
- Chia số thập phân: Chuyển số chia thành số tự nhiên bằng cách nhân cả số bị chia và số chia với một lũy thừa của 10, sau đó thực hiện phép chia như các số tự nhiên.
Ví dụ: Tính 3,5 + 2,75
Giải:
Đặt các số thập phân sao cho các hàng thẳng hàng:
3,50
+ 2,75
6,25
Dạng 3: Giải Bài Toán Ứng Dụng
Khi giải bài toán ứng dụng, chúng ta cần:
- Đọc kỹ đề bài: Xác định rõ các thông tin đã cho và yêu cầu của bài toán.
- Phân tích bài toán: Xác định mối quan hệ giữa các đại lượng trong bài toán.
- Lập phương án giải: Chọn các phép toán phù hợp để giải quyết bài toán.
- Thực hiện giải: Thực hiện các phép toán theo phương án đã lập.
- Kiểm tra lại kết quả: Đảm bảo kết quả phù hợp với thực tế của bài toán.
Bài Tập Luyện Tập
Để củng cố kiến thức và kỹ năng giải bài tập, các em có thể thực hành với các bài tập sau:
- Tính: 5/6 - 2/9
- Tính: 1,2 x 3,4
- Một cửa hàng có 250 kg gạo. Buổi sáng bán được 1/5 số gạo, buổi chiều bán được 2/5 số gạo còn lại. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu kg gạo?
Kết Luận
Bài 7 trang 76 Toán 6 Tập 2 là một bài học quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép toán với phân số và số thập phân. Bằng cách nắm vững các quy tắc và phương pháp giải, các em có thể tự tin giải quyết các bài tập và ứng dụng kiến thức vào thực tế.






























