Giải Bài 3.13 trang 52 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống
Giải Bài 3.13 trang 52 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết Bài 3.13 trang 52 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải bài tập và tự tin hơn trong quá trình học tập môn Toán.
montoan.com.vn cung cấp lời giải đầy đủ, chính xác và dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán.
Thực hiện phép tính: a) 8 294 + (-56 946) b)(-15 778) + 335 925
Đề bài
Thực hiện phép tính:
a) 8 294 + (-56 946)
b)(-15 778) + 335 925
Phương pháp giải - Xem chi tiết
+Muốn cộng 2 số nguyên trái dấu, ta tìm hiệu của 2 phần số tự nhiên của chúng( số lớn – số nhỏ) rồi đặt trước hiệu tìm được dấu của số có phần số tự nhiên lớn hơn
Lời giải chi tiết
a) 8 294 + (-56 946) = - (56 946 – 8 294) = - 48 652
b) (-15 778) + 335 925 = 335 925 – 15 778 = 320 147.
Lời giải hay
Giải Bài 3.13 trang 52 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống - Chi tiết và Dễ Hiểu
Bài 3.13 trang 52 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về phép chia hết, chia có dư và các tính chất liên quan để giải quyết các bài toán thực tế. Dưới đây là lời giải chi tiết từng phần của bài tập, giúp các em hiểu rõ cách tiếp cận và giải quyết vấn đề.
Phần 1: Tóm tắt lý thuyết cần nắm vững
Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta cần ôn lại một số kiến thức cơ bản:
- Phép chia hết: Khi chia số a cho số b (b ≠ 0), nếu a chia hết cho b thì thương là một số nguyên.
- Phép chia có dư: Khi chia số a cho số b (b ≠ 0), nếu a không chia hết cho b thì thương là một số nguyên và có số dư (0 ≤ dư < b).
- Công thức: a = b * q + r (trong đó a là số bị chia, b là số chia, q là thương, r là số dư).
Phần 2: Giải chi tiết Bài 3.13 trang 52
Bài 3.13: (Đề bài cụ thể của bài 3.13 sẽ được trình bày tại đây. Ví dụ: Một cửa hàng có 120 quả cam. Người ta muốn chia đều số cam này vào các túi, mỗi túi chứa 8 quả. Hỏi cần bao nhiêu túi để đựng hết số cam đó?)
Lời giải:
- Xác định yêu cầu của bài toán: Bài toán yêu cầu tìm số túi cần thiết để đựng hết số cam.
- Phân tích dữ kiện: Chúng ta có tổng số cam là 120 quả và mỗi túi chứa 8 quả.
- Áp dụng phép chia: Để tìm số túi, ta thực hiện phép chia 120 cho 8.
- Thực hiện phép tính: 120 : 8 = 15
- Kết luận: Vậy cần 15 túi để đựng hết số cam đó.
Phần 3: Luyện tập thêm
Để củng cố kiến thức, các em có thể tự giải các bài tập tương tự sau:
- Một lớp học có 36 học sinh. Giáo viên muốn chia đều các học sinh này vào các nhóm, mỗi nhóm có 6 học sinh. Hỏi cần bao nhiêu nhóm?
- Một người nông dân thu hoạch được 48 kg rau. Người đó muốn chia đều số rau này vào các sọt, mỗi sọt chứa 12 kg. Hỏi cần bao nhiêu sọt?
Phần 4: Mở rộng kiến thức
Ngoài ra, các em có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng của phép chia hết và chia có dư trong đời sống thực tế, ví dụ như:
- Chia kẹo cho các bạn trong lớp.
- Tính số lượng hàng hóa cần đóng gói.
- Tính số ngày làm việc để hoàn thành một công việc.
Phần 5: Tổng kết
Bài 3.13 trang 52 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống là một bài tập cơ bản giúp các em hiểu rõ hơn về phép chia hết và chia có dư. Hy vọng với lời giải chi tiết và các bài tập luyện tập, các em sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập môn Toán. Chúc các em học tốt!
Lưu ý: Đây chỉ là một ví dụ minh họa. Nội dung chi tiết của bài giải sẽ phụ thuộc vào đề bài cụ thể của Bài 3.13 trong sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống.






























