Giải Bài 8.39 trang 51 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống
Giải Bài 8.39 trang 51 Sách Bài Tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết Bài 8.39 trang 51 Sách Bài Tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải bài tập và tự tin hơn trong quá trình học tập môn Toán.
montoan.com.vn cung cấp lời giải đầy đủ, chính xác và dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán.
Cho đoạn thẳng BC dài 4 cm. Gọi A là điểm không nằm trên đường thẳng BC và D là một điểm nằm trên tia AB không trùng với A và B. a) Hãy vẽ hình, và xác định trên đó trung điểm I của đoạn thẳng BC. b) Vẽ đường thẳng d đi qua D và song song với BC. Giả sử đường thẳng d cắt AC tại E. Gọi J là giao điểm của đường thẳng AI với DE. Hãy dùng compa để kiểm tra rằng J cũng là trung điểm của đoạn thẳng DE.
Đề bài
Cho đoạn thẳng BC dài 4 cm. Gọi A là điểm không nằm trên đường thẳng BC và D là một điểm nằm trên tia AB không trùng với A và B.
a) Hãy vẽ hình, và xác định trên đó trung điểm I của đoạn thẳng BC.
b) Vẽ đường thẳng d đi qua D và song song với BC. Giả sử đường thẳng d cắt AC tại E. Gọi J là giao điểm của đường thẳng AI với DE. Hãy dùng compa để kiểm tra rằng J cũng là trung điểm của đoạn thẳng DE.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Vẽ theo mô tả
Lời giải chi tiết
a)

b)

Giải Bài 8.39 trang 51 Sách Bài Tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống - Chi tiết và Dễ Hiểu
Bài 8.39 trang 51 Sách Bài Tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép tính với số nguyên. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các quy tắc về cộng, trừ, nhân, chia số nguyên và thứ tự thực hiện các phép tính.
Nội dung bài tập 8.39 trang 51
Bài tập yêu cầu chúng ta thực hiện các phép tính sau:
- a) (-3) + (-5)
- b) 8 + (-12)
- c) (-7) + 10
- d) (-15) + (-8)
- e) 23 + (-17)
- f) (-21) + 15
Phương pháp giải bài tập cộng, trừ số nguyên
Để giải các bài tập cộng, trừ số nguyên, chúng ta cần áp dụng các quy tắc sau:
- Cộng hai số nguyên âm: Cộng hai giá trị tuyệt đối của chúng và đặt dấu âm trước kết quả. Ví dụ: (-3) + (-5) = -8
- Cộng một số nguyên âm và một số nguyên dương: Tìm hiệu của hai giá trị tuyệt đối của chúng và đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn trước kết quả. Ví dụ: 8 + (-12) = -4
- Trừ hai số nguyên: Đổi dấu số trừ và cộng với số bị trừ. Ví dụ: (-7) - (-10) = (-7) + 10 = 3
Lời giải chi tiết Bài 8.39 trang 51
Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng phần của bài tập 8.39:
- a) (-3) + (-5) = -8
- b) 8 + (-12) = -4
- c) (-7) + 10 = 3
- d) (-15) + (-8) = -23
- e) 23 + (-17) = 6
- f) (-21) + 15 = -6
Lưu ý khi giải bài tập cộng, trừ số nguyên
Khi giải bài tập cộng, trừ số nguyên, các em cần chú ý:
- Xác định đúng dấu của các số nguyên.
- Áp dụng đúng các quy tắc cộng, trừ số nguyên.
- Kiểm tra lại kết quả sau khi giải xong.
Bài tập tương tự
Để rèn luyện thêm kỹ năng giải bài tập cộng, trừ số nguyên, các em có thể làm thêm các bài tập sau:
- Tính: (-10) + (-20)
- Tính: 15 + (-25)
- Tính: (-8) + 12
Kết luận
Bài 8.39 trang 51 Sách Bài Tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống là một bài tập cơ bản về cộng, trừ số nguyên. Hy vọng với lời giải chi tiết và phương pháp giải được trình bày trong bài viết này, các em sẽ tự tin hơn trong việc giải các bài tập tương tự và đạt kết quả tốt trong môn Toán.
montoan.com.vn luôn đồng hành cùng các em trên con đường chinh phục kiến thức Toán học. Chúc các em học tập tốt!
Ngoài ra, các em có thể tham khảo thêm các bài giải khác tại montoan.com.vn để nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.
| Phần | Lời giải |
|---|---|
| a | -8 |
| b | -4 |
| c | 3 |






























