Giải Bài 3.36 trang 59 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống
Giải Bài 3.36 trang 59 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống
Chào mừng các em học sinh đến với bài giải Bài 3.36 trang 59 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
montoan.com.vn luôn đồng hành cùng các em trên con đường chinh phục môn Toán.
Tìm các ước của 21 và -66.
Đề bài
Tìm các ước của 21 và -66.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
+Tìm các ước nguyên dương
+Các ước bao gồm các ước nguyên dương và các số đối của chúng
+Ước của k đồng thời là ước của -k
Lời giải chi tiết
+) Ta có: 21 = 3. 7
Các ước nguyên dương của 21 là: 1; 3; 7; 21
Ta có các ước của 21 là: 1; -1; 3; -3; 7; -7; 21; -21
+) Ta có: 66 = 2. 3. 11
Các ước nguyên dương của 66 là: 1; 2; 3; 6; 11; 22; 33; 66
Ta có các ước của -66 là: 1; -1; 2; -2; 3; -3; 6; -6; 11; -11; 22; -22; 33, -33; 66; -66
Giải Bài 3.36 trang 59 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống - Chi tiết và Dễ Hiểu
Bài 3.36 trang 59 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về phân số, so sánh phân số và các phép toán trên phân số để giải quyết các bài toán thực tế. Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng phần của bài tập:
Phần 1: Giải thích khái niệm phân số
Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta cần nắm vững khái niệm phân số. Phân số là biểu thức của một hoặc nhiều phần bằng nhau của một đơn vị. Một phân số có dạng a/b, trong đó a là tử số (phần được lấy ra) và b là mẫu số (tổng số phần bằng nhau).
Phần 2: So sánh phân số
Để so sánh hai phân số, chúng ta có thể thực hiện các cách sau:
- Quy đồng mẫu số: Tìm mẫu số chung nhỏ nhất của hai phân số, sau đó quy đồng tử số. Phân số nào có tử số lớn hơn thì lớn hơn.
- So sánh chéo: Nhân chéo tử số của phân số thứ nhất với mẫu số của phân số thứ hai và ngược lại. Phân số nào có tích lớn hơn thì lớn hơn.
- So sánh với 1: Nếu phân số lớn hơn 1 thì nó lớn hơn các phân số nhỏ hơn 1.
Phần 3: Giải bài tập 3.36a
Bài 3.36a yêu cầu so sánh các phân số sau: 2/3 và 3/4. Chúng ta sẽ quy đồng mẫu số để so sánh:
Mẫu số chung nhỏ nhất của 3 và 4 là 12.
2/3 = (2 * 4) / (3 * 4) = 8/12
3/4 = (3 * 3) / (4 * 3) = 9/12
Vì 8/12 < 9/12 nên 2/3 < 3/4.
Phần 4: Giải bài tập 3.36b
Bài 3.36b yêu cầu so sánh các phân số sau: 5/6 và 7/8. Chúng ta sẽ quy đồng mẫu số để so sánh:
Mẫu số chung nhỏ nhất của 6 và 8 là 24.
5/6 = (5 * 4) / (6 * 4) = 20/24
7/8 = (7 * 3) / (8 * 3) = 21/24
Vì 20/24 < 21/24 nên 5/6 < 7/8.
Phần 5: Giải bài tập 3.36c
Bài 3.36c yêu cầu so sánh các phân số sau: 1/2 và 2/5. Chúng ta sẽ quy đồng mẫu số để so sánh:
Mẫu số chung nhỏ nhất của 2 và 5 là 10.
1/2 = (1 * 5) / (2 * 5) = 5/10
2/5 = (2 * 2) / (5 * 2) = 4/10
Vì 5/10 > 4/10 nên 1/2 > 2/5.
Phần 6: Luyện tập thêm
Để củng cố kiến thức về phân số và so sánh phân số, các em có thể luyện tập thêm các bài tập sau:
- So sánh các phân số: 1/3 và 2/6
- So sánh các phân số: 4/5 và 5/6
- So sánh các phân số: 3/7 và 2/5
Phần 7: Kết luận
Hy vọng bài giải Bài 3.36 trang 59 sách bài tập Toán 6 Kết Nối Tri Thức với cuộc sống này đã giúp các em hiểu rõ hơn về phân số và cách so sánh phân số. Chúc các em học tập tốt!
Lưu ý: Các em nên tự mình giải các bài tập trước khi tham khảo lời giải để rèn luyện kỹ năng và tư duy toán học.






























