Giải Bài 12 trang 70 sách bài tập toán 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Giải Bài 12 trang 70 Sách Bài Tập Toán 7 - Kết Nối Tri Thức
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết Bài 12 trang 70 Sách Bài Tập Toán 7 - Kết Nối Tri Thức trên website Montoan.com.vn. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải và tự tin làm bài tập.
Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp những lời giải chính xác, dễ hiểu và phù hợp với chương trình học của các em. Hãy cùng theo dõi và học tập nhé!
Cho tam giác ABC vuông tại đỉnh A; ba điểm M, N, P lần lượt nằm trên các cạnh BC, CA, AB của tam giác ABC sao cho M là trung điểm của BC, MN vuông góc với AC và MP vuông góc với AB. Chứng minh rằng:
Đề bài
Cho tam giác ABC vuông tại đỉnh A; ba điểm M, N, P lần lượt nằm trên các cạnh BC, CA, AB của tam giác ABC sao cho M là trung điểm của BC, MN vuông góc với AC và MP vuông góc với AB. Chứng minh rằng:
a)\(\Delta MNC = \Delta BPM\)
b)\(\widehat {NMP} = {90^0}\)
Phương pháp giải - Xem chi tiết
a) \( \Delta MNC = \Delta BPM\left( {ch - gn} \right)\)
b) Chứng minh tứ giác MNAP là hình chữ nhật\(\widehat {MCN} = \widehat {BMP}\).
Lời giải chi tiết

a)
Xét \(\Delta MNC\) và \(\Delta BPM\)có:
\(\begin{array}{l}\widehat {MNC} = \widehat {BPM} = {90^0}\\MC = BM\left( {gt} \right)\end{array}\)
\(\widehat {MCN} = \widehat {BMP}\)(cùng phụ với góc B)
\( \Rightarrow \Delta MNC = \Delta BPM\left( {ch - gn} \right)\)
b)
Xét tứ giác MNAP có:
\(\widehat A = \widehat {MPA} = \widehat {MNA} = {90^0}\)
\( \Rightarrow \)Tứ giác MNAP là hình chữ nhật
\( \Rightarrow \widehat {NMP} = {90^0}\)
Giải Bài 12 trang 70 Sách Bài Tập Toán 7 - Kết Nối Tri Thức: Tổng Quan
Bài 12 trang 70 Sách Bài Tập Toán 7 - Kết Nối Tri Thức tập trung vào việc vận dụng các kiến thức đã học về biểu thức đại số, đặc biệt là các phép toán cộng, trừ, nhân, chia đa thức. Mục tiêu chính của bài tập là rèn luyện kỹ năng biến đổi biểu thức, rút gọn biểu thức và tìm giá trị của biểu thức tại một giá trị cụ thể của biến.
Nội Dung Chi Tiết Bài 12
Bài 12 bao gồm một số câu hỏi nhỏ, yêu cầu học sinh thực hiện các thao tác sau:
- Rút gọn biểu thức: Học sinh cần sử dụng các quy tắc về phép toán với đa thức để đưa biểu thức về dạng đơn giản nhất. Ví dụ, sử dụng quy tắc phân phối, kết hợp các hạng tử đồng dạng.
- Tìm giá trị của biểu thức: Sau khi rút gọn biểu thức, học sinh cần thay giá trị cụ thể của biến vào biểu thức để tính giá trị của nó.
- Chứng minh đẳng thức: Một số câu hỏi yêu cầu học sinh chứng minh đẳng thức bằng cách biến đổi một vế của đẳng thức về dạng tương đương với vế còn lại.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Để giải quyết bài 12 một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:
- Quy tắc cộng, trừ, nhân, chia đa thức: Đây là nền tảng cơ bản để thực hiện các phép toán với đa thức.
- Các hằng đẳng thức đáng nhớ: Việc sử dụng các hằng đẳng thức như (a+b)2, (a-b)2, a2 - b2 sẽ giúp rút gọn biểu thức nhanh chóng và chính xác hơn.
- Kỹ năng biến đổi biểu thức: Học sinh cần rèn luyện kỹ năng biến đổi biểu thức một cách linh hoạt và sáng tạo.
Ví Dụ Minh Họa
Ví dụ 1: Rút gọn biểu thức 3x + 2(x - 1)
Giải:
3x + 2(x - 1) = 3x + 2x - 2 = 5x - 2
Ví dụ 2: Tìm giá trị của biểu thức 2x2 - 5x + 3 khi x = 2
Giải:
2(2)2 - 5(2) + 3 = 2(4) - 10 + 3 = 8 - 10 + 3 = 1
Lưu Ý Quan Trọng
Khi giải bài tập, học sinh cần:
- Đọc kỹ đề bài để hiểu rõ yêu cầu.
- Sử dụng các quy tắc và hằng đẳng thức một cách chính xác.
- Kiểm tra lại kết quả sau khi giải xong.
Bài Tập Tương Tự
Để củng cố kiến thức, học sinh có thể tự giải các bài tập tương tự trong sách bài tập hoặc trên các trang web học toán online.
Kết Luận
Bài 12 trang 70 Sách Bài Tập Toán 7 - Kết Nối Tri Thức là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng biến đổi và rút gọn biểu thức đại số. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ tự tin giải quyết bài tập một cách hiệu quả.
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Đa thức | Biểu thức đại số gồm các số, biến và các phép toán cộng, trừ, nhân, chia. |
| Hằng đẳng thức | Đẳng thức đúng với mọi giá trị của biến. |






























