Giải bài 29 trang 63 sách bài tập toán 8 - Cánh diều
Giải bài 29 trang 63 Sách bài tập Toán 8 Cánh Diều
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết bài 29 trang 63 sách bài tập Toán 8 Cánh Diều trên Montoan.com.vn. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải và áp dụng vào các bài tập tương tự.
Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp những lời giải chính xác, dễ hiểu và phù hợp với chương trình học Toán 8 hiện hành.
Cho đồ thị của hàm số (y = ax + b) đi qua điểm (Mleft( {1;4} right)) và song song với đường thẳng (y = 2x + 1). Tích (ab) bằng:
Đề bài
Cho đồ thị của hàm số \(y = ax + b\) đi qua điểm \(M\left( {1;4} \right)\) và song song với đường thẳng \(y = 2x + 1\). Tích \(ab\) bằng:
A.6
B.4
C.3
D.2
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Nếu \(d\) song song với \(d'\) thì \(a = a',b \ne b'\). Sau đó tính tích \(a.b\).
Lời giải chi tiết
Đồ thị của hàm số \(y = ax + b\) song song với đường thẳng \(y = 2x + 1\) nên \(a = 2\) và \(b \ne 1\).
Đồ thị của hàm số \(y = 2x + b\) đi qua điểm \(M\left( {1;4} \right)\) nên \(4 = 2.1 + b\) suy ra \(b = 2\)
Vậy \(a.b = 2.2 = 4\)
→ Đáp án B.
Giải bài 29 trang 63 Sách bài tập Toán 8 Cánh Diều: Tổng quan
Bài 29 trang 63 sách bài tập Toán 8 Cánh Diều thuộc chương trình học về hình học, cụ thể là các kiến thức liên quan đến tứ giác. Bài tập này thường yêu cầu học sinh vận dụng các định lý, tính chất của tứ giác để chứng minh các mối quan hệ giữa các cạnh, góc hoặc đường chéo của tứ giác.
Nội dung chi tiết bài 29
Bài 29 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
- Dạng 1: Chứng minh một tứ giác là hình gì (hình bình hành, hình chữ nhật, hình thoi, hình vuông).
- Dạng 2: Tính độ dài các cạnh, số đo các góc của tứ giác.
- Dạng 3: Tìm mối liên hệ giữa các yếu tố của tứ giác.
Lời giải chi tiết từng phần của bài 29
Phần a:
Để giải phần a, chúng ta cần phân tích đề bài và xác định các yếu tố đã cho. Sau đó, vận dụng các định lý, tính chất của tứ giác để chứng minh điều cần chứng minh. Ví dụ, nếu đề bài yêu cầu chứng minh một tứ giác là hình bình hành, chúng ta có thể chứng minh hai cặp cạnh đối song song hoặc một cặp cạnh đối song song và bằng nhau.
Ví dụ: Cho tứ giác ABCD có AB song song CD và AD song song BC. Chứng minh ABCD là hình bình hành.
Lời giải:
- Xét tứ giác ABCD có AB song song CD (giả thiết).
- Xét tứ giác ABCD có AD song song BC (giả thiết).
- Suy ra ABCD là hình bình hành (dấu hiệu nhận biết hình bình hành).
Phần b:
Tương tự như phần a, chúng ta cần phân tích đề bài và xác định các yếu tố đã cho. Sau đó, vận dụng các định lý, tính chất của tứ giác để tính toán các giá trị cần tìm. Ví dụ, nếu đề bài yêu cầu tính độ dài một cạnh của tứ giác, chúng ta có thể sử dụng định lý Pitago hoặc các công thức tính độ dài đường trung bình của tam giác.
Ví dụ: Cho hình bình hành ABCD có AB = 5cm, BC = 3cm và góc ABC = 60 độ. Tính độ dài đường chéo AC.
Lời giải:
Áp dụng định lý cosin trong tam giác ABC, ta có:
AC2 = AB2 + BC2 - 2.AB.BC.cos(ABC)
AC2 = 52 + 32 - 2.5.3.cos(60o)
AC2 = 25 + 9 - 30.0.5
AC2 = 34 - 15
AC2 = 19
AC = √19 cm
Mẹo giải bài tập về tứ giác
- Vẽ hình chính xác: Một hình vẽ chính xác sẽ giúp bạn dễ dàng hình dung được các yếu tố của bài toán và tìm ra hướng giải quyết.
- Nắm vững các định lý, tính chất: Việc nắm vững các định lý, tính chất của tứ giác là điều kiện cần thiết để giải các bài tập liên quan.
- Phân tích đề bài cẩn thận: Trước khi bắt tay vào giải bài, hãy đọc kỹ đề bài và xác định rõ các yếu tố đã cho và điều cần chứng minh hoặc tính toán.
- Sử dụng các phương pháp giải phù hợp: Tùy thuộc vào từng dạng bài tập, bạn có thể sử dụng các phương pháp giải khác nhau như phương pháp chứng minh, phương pháp tính toán, phương pháp sử dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông,...
Bài tập tương tự
Để củng cố kiến thức về tứ giác, các em có thể làm thêm các bài tập tương tự trong sách bài tập Toán 8 Cánh Diều hoặc các đề thi thử Toán 8.
Kết luận
Hy vọng với lời giải chi tiết và những hướng dẫn trên, các em học sinh đã hiểu rõ cách giải bài 29 trang 63 sách bài tập Toán 8 Cánh Diều. Chúc các em học tập tốt và đạt kết quả cao trong môn Toán!






























