Giải bài 4 (3.30) trang 51 vở thực hành Toán 7
Giải bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7 trên website montoan.com.vn. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải bài tập và tự tin hơn trong quá trình học tập môn Toán.
Montoan.com.vn luôn đồng hành cùng các em học sinh, cung cấp những tài liệu học tập chất lượng và hữu ích nhất. Hãy cùng chúng tôi khám phá lời giải bài tập này ngay bây giờ!
Bài 4 (3.30). Cho hai đường thẳng phân biệt a, b cùng vuông góc với đường thẳng c; d là một đường thẳng khác c và d vuông góc với a. Chứng minh rằng: a) a // b b) c // d c) \(b \bot d\)
Đề bài
Bài 4 (3.30). Cho hai đường thẳng phân biệt a, b cùng vuông góc với đường thẳng c; d là một đường thẳng khác c và d vuông góc với a.
Chứng minh rằng:
a) a // b b) c // d c) \(b \bot d\)

Phương pháp giải - Xem chi tiết
Dấu hiệu hai đường thẳng song song, từ vuông góc đến song song.
Lời giải chi tiết
a) Ta có \(a \bot c,b \bot c\) nên a // b
b) Ta có \(a \bot c,a \bot d\) nên c //d
c) Ta có \(a \bot d\), a // b nên \(b \bot d\)
Giải bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7: Tổng quan
Bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7 thuộc chương trình học Toán lớp 7, tập trung vào việc vận dụng các kiến thức về số nguyên, phép cộng, trừ, nhân, chia số nguyên để giải quyết các bài toán thực tế. Bài tập này thường yêu cầu học sinh phải hiểu rõ các quy tắc về dấu của số nguyên, thứ tự thực hiện các phép tính và khả năng áp dụng các kiến thức đã học vào việc giải quyết vấn đề.
Nội dung bài tập
Bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7 thường có dạng như sau:
- Tính giá trị của các biểu thức chứa số nguyên và các phép toán.
- Giải các bài toán có liên quan đến số nguyên âm, số nguyên dương và số 0.
- Vận dụng các quy tắc về dấu của số nguyên để đơn giản hóa biểu thức và tìm ra kết quả chính xác.
Phương pháp giải bài tập
Để giải bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7 một cách hiệu quả, các em có thể áp dụng các phương pháp sau:
- Xác định rõ yêu cầu của bài toán: Đọc kỹ đề bài để hiểu rõ những gì bài toán yêu cầu chúng ta phải tìm.
- Áp dụng các quy tắc về dấu của số nguyên: Nhớ lại các quy tắc về dấu của số nguyên âm, số nguyên dương và số 0 để thực hiện các phép tính một cách chính xác.
- Thứ tự thực hiện các phép tính: Thực hiện các phép tính theo đúng thứ tự: nhân, chia trước; cộng, trừ sau.
- Kiểm tra lại kết quả: Sau khi giải xong bài tập, hãy kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Ví dụ minh họa
Bài tập: Tính giá trị của biểu thức sau: (-3) + 5 - (-2) + 1
Giải:
(-3) + 5 - (-2) + 1 = (-3) + 5 + 2 + 1 = 2 + 2 + 1 = 4 + 1 = 5
Lưu ý quan trọng
Khi giải bài tập về số nguyên, các em cần lưu ý những điều sau:
- Luôn chú ý đến dấu của số nguyên âm và số nguyên dương.
- Thực hiện các phép tính theo đúng thứ tự.
- Kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
Bài tập luyện tập
Để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải bài tập về số nguyên, các em có thể tự giải các bài tập sau:
- Tính giá trị của biểu thức: 2 - (-4) + 6 - (-1)
- Tính giá trị của biểu thức: (-5) + 7 - (-3) + 2
- Giải bài tập: Một người nông dân có 1000 đồng. Anh ta mua 300 đồng tiền phân bón và 200 đồng tiền thuốc trừ sâu. Hỏi anh ta còn lại bao nhiêu tiền?
Kết luận
Bài 4 (3.30) trang 51 Vở thực hành Toán 7 là một bài tập quan trọng giúp các em hiểu rõ hơn về số nguyên và các phép toán trên số nguyên. Hy vọng rằng với những hướng dẫn và ví dụ minh họa trong bài viết này, các em sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập môn Toán. Chúc các em học tốt!
Bảng tổng hợp quy tắc dấu số nguyên
| Phép toán | Quy tắc |
|---|---|
| (+) + (+) | (+) |
| (-) + (-) | (-) |
| (+) + (-) | Dấu của số lớn hơn |
| (-) + (+) | Dấu của số lớn hơn |






























