Giải bài 30 trang 20 sách bài tập toán 12 - Cánh diều
Giải bài 30 trang 20 Sách bài tập Toán 12 - Cánh Diều
Montoan.com.vn xin giới thiệu lời giải chi tiết bài 30 trang 20 Sách bài tập Toán 12 - Cánh Diều. Bài viết này sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức, hiểu rõ phương pháp giải và tự tin làm bài tập.
Chúng tôi cung cấp lời giải dễ hiểu, chi tiết từng bước, kèm theo các lưu ý quan trọng để học sinh có thể áp dụng vào các bài tập tương tự.
Phát biểu nào sau đây là đúng? A. (intlimits_a^b {{e^x}dx} = {e^{b + 1}} - {e^{a + 1}}). B. (intlimits_a^b {{e^x}dx} = {e^{a + 1}} - {e^{b + 1}}). C. (intlimits_a^b {{e^x}dx} = {e^b} - {e^a}). D. (intlimits_a^b {{e^x}dx} = {e^a} - {e^b}).
Đề bài
Phát biểu nào sau đây là đúng?
A. \(\int\limits_a^b {{e^x}dx} = {e^{b + 1}} - {e^{a + 1}}\).
B. \(\int\limits_a^b {{e^x}dx} = {e^{a + 1}} - {e^{b + 1}}\).
C. \(\int\limits_a^b {{e^x}dx} = {e^b} - {e^a}\).
D. \(\int\limits_a^b {{e^x}dx} = {e^a} - {e^b}\).
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Sử dụng công thức: \(\int {{e^x}dx} = {e^x} + C\).
Lời giải chi tiết
Lời giải chi tiết
\(\int\limits_a^b {{e^x}dx} = \left. {{e^x}} \right|_a^b = {e^b} - {e^a}\).
Chọn C.
Giải bài 30 trang 20 Sách bài tập Toán 12 - Cánh Diều: Tổng quan
Bài 30 trang 20 Sách bài tập Toán 12 - Cánh Diều thuộc chương trình học Toán 12, tập trung vào các kiến thức về số phức. Cụ thể, bài tập này thường xoay quanh các chủ đề như:
- Biểu diễn số phức trên mặt phẳng phức
- Phép cộng, trừ, nhân, chia số phức
- Tìm module của số phức
- Giải phương trình bậc hai với hệ số phức
Nội dung chi tiết bài 30 trang 20
Để giải quyết bài 30 trang 20 một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các khái niệm và công thức cơ bản về số phức. Dưới đây là một số điểm quan trọng:
1. Khái niệm số phức
Số phức có dạng z = a + bi, trong đó a là phần thực và b là phần ảo. i là đơn vị ảo, thỏa mãn i2 = -1.
2. Biểu diễn số phức trên mặt phẳng phức
Mỗi số phức z = a + bi được biểu diễn bằng một điểm M(a, b) trên mặt phẳng phức. Trục hoành là trục thực, trục tung là trục ảo.
3. Phép toán với số phức
- Phép cộng: (a + bi) + (c + di) = (a + c) + (b + d)i
- Phép trừ: (a + bi) - (c + di) = (a - c) + (b - d)i
- Phép nhân: (a + bi)(c + di) = (ac - bd) + (ad + bc)i
- Phép chia: (a + bi) / (c + di) = [(a + bi)(c - di)] / (c2 + d2) = [(ac + bd) + (bc - ad)i] / (c2 + d2)
4. Module của số phức
Module của số phức z = a + bi là khoảng cách từ điểm M(a, b) đến gốc tọa độ O(0, 0). Công thức tính module là |z| = √(a2 + b2).
Hướng dẫn giải bài tập cụ thể
Để giúp học sinh hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ đi vào giải chi tiết một số bài tập tiêu biểu trong bài 30 trang 20:
Ví dụ 1: Tìm phần thực và phần ảo của số phức z = (2 + 3i)(1 - i)
Giải:
z = (2 + 3i)(1 - i) = 2 - 2i + 3i - 3i2 = 2 + i + 3 = 5 + i
Vậy phần thực của z là 5 và phần ảo của z là 1.
Ví dụ 2: Tính module của số phức z = 3 - 4i
Giải:
|z| = √(32 + (-4)2) = √(9 + 16) = √25 = 5
Lưu ý khi giải bài tập về số phức
- Luôn nhớ rằng i2 = -1
- Sử dụng các công thức phép toán một cách chính xác
- Biết cách biểu diễn số phức trên mặt phẳng phức để dễ dàng hình dung và giải quyết bài toán
- Kiểm tra lại kết quả sau khi giải để đảm bảo tính chính xác
Tài liệu tham khảo thêm
Để nâng cao kiến thức về số phức, học sinh có thể tham khảo thêm các tài liệu sau:
- Sách giáo khoa Toán 12
- Sách bài tập Toán 12
- Các trang web học toán trực tuyến uy tín
Kết luận
Bài 30 trang 20 Sách bài tập Toán 12 - Cánh Diều là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về số phức. Hy vọng với lời giải chi tiết và những lưu ý trên, các em sẽ tự tin hơn khi giải các bài tập tương tự.






























