Giải bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2– Chân trời sáng tạo
Giải bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2 – Chân trời sáng tạo
Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2 – Chân trời sáng tạo trên website Montoan.com.vn. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ phương pháp giải bài tập và tự tin hơn trong quá trình học tập môn Toán.
Montoan.com.vn luôn đồng hành cùng các em học sinh, cung cấp những tài liệu học tập chất lượng và đội ngũ giáo viên tận tâm, sẵn sàng hỗ trợ các em mọi lúc, mọi nơi.
Hình 18b là Hình 18a sau khi phóng to với
Đề bài
Hình 18b là Hình 18a sau khi phóng to với \(k = 1,5\). Nếu kích thức của Hình 18a là \(4 \times 6\)thì kích thước của Hình 18b là bao nhiêu?

Video hướng dẫn giải
Phương pháp giải - Xem chi tiết
- Nếu hình \(\beta \) là ảnh của hình \(\alpha \) sau khi đồng dạng phối cảnh với tỉ số \(k\) thì tỉ lệ kích thước của hình \(\beta \) so với hình \(\alpha \) cũng là \(k\).
Lời giải chi tiết
Vì hình 18b là Hình 18a sau khi phóng to với \(k = 1,5\) nên kích thước Hình 18b sẽ gấp 1,5 lần kích thước Hình 18a.
Ta có: \(4.1,5 = 6;6.1,5 = 9\).
Do đó, kích thước của hình 18b là \(6 \times 9\).
Giải bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2 – Chân trời sáng tạo: Tóm tắt lý thuyết và phương pháp giải
Bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2 – Chân trời sáng tạo thuộc chương trình học Toán 8, tập trung vào việc vận dụng các kiến thức về hình hộp chữ nhật và hình lập phương để giải quyết các bài toán thực tế. Để giải quyết bài toán này một cách hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các khái niệm cơ bản và phương pháp giải phù hợp.
I. Tóm tắt lý thuyết cần nắm vững
- Hình hộp chữ nhật: Các yếu tố của hình hộp chữ nhật (chiều dài, chiều rộng, chiều cao), công thức tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích.
- Hình lập phương: Các yếu tố của hình lập phương (cạnh), công thức tính diện tích toàn phần và thể tích.
- Mối quan hệ giữa các yếu tố: Hiểu rõ mối liên hệ giữa chiều dài, chiều rộng, chiều cao của hình hộp chữ nhật và cạnh của hình lập phương.
II. Phân tích bài toán và phương pháp giải
Bài 4 trang 83 thường yêu cầu học sinh tính toán các yếu tố của hình hộp chữ nhật hoặc hình lập phương dựa trên các thông tin đã cho. Để giải quyết bài toán, chúng ta cần:
- Đọc kỹ đề bài và xác định các yếu tố đã cho và yếu tố cần tìm.
- Chọn công thức phù hợp để tính toán.
- Thực hiện các phép tính chính xác.
- Kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính đúng đắn.
III. Lời giải chi tiết bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2 – Chân trời sáng tạo
(Ở đây sẽ là lời giải chi tiết cho từng phần của bài 4, bao gồm các bước giải, giải thích rõ ràng và minh họa bằng hình vẽ nếu cần thiết. Ví dụ:)
Ví dụ: Cho một hình hộp chữ nhật có chiều dài 5cm, chiều rộng 3cm và chiều cao 4cm. Tính:
- Diện tích xung quanh của hình hộp chữ nhật.
- Diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật.
- Thể tích của hình hộp chữ nhật.
Giải:
- Diện tích xung quanh: 2 * (5 + 3) * 4 = 64 cm2
- Diện tích toàn phần: 64 + 2 * (5 * 3) = 94 cm2
- Thể tích: 5 * 3 * 4 = 60 cm3
IV. Bài tập tương tự và luyện tập
Để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải bài tập, các em có thể tham khảo các bài tập tương tự sau:
- Bài 1: Tính diện tích xung quanh và thể tích của một hình lập phương có cạnh 6cm.
- Bài 2: Một hình hộp chữ nhật có diện tích đáy là 25cm2 và chiều cao là 8cm. Tính thể tích của hình hộp chữ nhật.
- Bài 3: Một bể nước hình hộp chữ nhật có chiều dài 1.2m, chiều rộng 0.8m và chiều cao 1m. Tính thể tích của bể nước.
V. Lưu ý khi giải bài tập về hình hộp chữ nhật và hình lập phương
- Đơn vị đo: Luôn đảm bảo các đơn vị đo được thống nhất trước khi thực hiện các phép tính.
- Kiểm tra lại kết quả: Sau khi tính toán, hãy kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
- Vận dụng linh hoạt các công thức: Hiểu rõ ý nghĩa của từng công thức và vận dụng linh hoạt trong các bài toán khác nhau.
Hy vọng với lời giải chi tiết và những hướng dẫn trên, các em học sinh sẽ tự tin hơn trong việc giải bài 4 trang 83 SGK Toán 8 tập 2 – Chân trời sáng tạo và các bài tập tương tự. Chúc các em học tập tốt!
| Công thức | Mô tả |
|---|---|
| Diện tích xung quanh hình hộp chữ nhật | 2 * (chiều dài + chiều rộng) * chiều cao |
| Diện tích toàn phần hình hộp chữ nhật | Diện tích xung quanh + 2 * (chiều dài * chiều rộng) |
| Thể tích hình hộp chữ nhật | Chiều dài * chiều rộng * chiều cao |
| Diện tích toàn phần hình lập phương | 6 * cạnh2 |
| Thể tích hình lập phương | cạnh3 |






























