Bài tập 10 trang 152 Tài liệu dạy – học Toán 7 tập 1
Bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1: Hướng dẫn giải chi tiết
Chào mừng các em học sinh đến với bài giải bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1. Bài tập này thuộc chương trình đại số lớp 7, tập trung vào việc vận dụng các kiến thức về biểu thức đại số và các phép toán trên biểu thức.
montoan.com.vn cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán hiệu quả.
Giải bài tập Cho hai tam giác bằng nhau ABC và DEF (các đỉnh chưa viết tương ứng),
Đề bài
Cho hai tam giác bằng nhau ABC và DEF (các đỉnh chưa viết tương ứng), trong đó \(\widehat A = \widehat E,\,\,\widehat C = \widehat D.\) Tìm các cặp cạnh bằng nhau, cặp góc tương ứng bằng nhau còn lại.
Lời giải chi tiết
Ta có: \(\widehat A = \widehat E,\) A và E là hai đỉnh tương ứng.
\(\widehat C = \widehat D,\) C và D là hai đỉnh tương ứng.
\( \Rightarrow \Delta ABC = \Delta {\rm{EF}}D \Rightarrow \widehat B = \widehat F;AB = {\rm{EF}};AC = DE;BC = DF\)
Bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1: Giải chi tiết và hướng dẫn
Bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1 là một phần quan trọng trong chương trình học Toán lớp 7, giúp học sinh củng cố kiến thức về biểu thức đại số và các phép toán. Dưới đây là lời giải chi tiết và hướng dẫn giải bài tập này, giúp các em hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và giải quyết các bài toán tương tự.
Nội dung bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1
Bài tập 10 yêu cầu học sinh thực hiện các phép toán trên biểu thức đại số, bao gồm cộng, trừ, nhân, chia các đơn thức và đa thức. Để giải bài tập này, học sinh cần nắm vững các quy tắc về thứ tự thực hiện các phép toán, các tính chất giao hoán, kết hợp, phân phối của phép nhân đối với phép cộng và phép trừ.
Lời giải chi tiết bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1
Để giúp các em hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết từng phần của bài tập 10:
- Phần a: Thực hiện phép cộng các đơn thức đồng dạng. Ví dụ: 3x + 5x = 8x.
- Phần b: Thực hiện phép trừ các đơn thức đồng dạng. Ví dụ: 7y - 2y = 5y.
- Phần c: Thực hiện phép nhân các đơn thức. Ví dụ: 2x * 3y = 6xy.
- Phần d: Thực hiện phép chia các đơn thức. Ví dụ: 8z / 2 = 4z.
Hướng dẫn giải bài tập tương tự
Để giải các bài tập tương tự, các em có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Xác định các đơn thức đồng dạng trong biểu thức.
- Bước 2: Thực hiện các phép toán cộng, trừ các đơn thức đồng dạng.
- Bước 3: Thực hiện các phép toán nhân, chia các đơn thức.
- Bước 4: Rút gọn biểu thức để có kết quả cuối cùng.
Ví dụ minh họa
Giả sử chúng ta có biểu thức: 5a + 3b - 2a + b. Để giải bài tập này, chúng ta thực hiện các bước sau:
- Xác định các đơn thức đồng dạng: 5a và -2a, 3b và b.
- Thực hiện phép cộng, trừ các đơn thức đồng dạng: (5a - 2a) + (3b + b) = 3a + 4b.
- Vậy, kết quả của biểu thức là 3a + 4b.
Lưu ý quan trọng
Khi thực hiện các phép toán trên biểu thức đại số, các em cần lưu ý:
- Thứ tự thực hiện các phép toán: Nhân, chia trước; cộng, trừ sau.
- Các tính chất giao hoán, kết hợp, phân phối của phép nhân đối với phép cộng và phép trừ.
- Sử dụng dấu ngoặc để đảm bảo thứ tự thực hiện các phép toán chính xác.
Ứng dụng của bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1
Việc giải bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1 không chỉ giúp các em củng cố kiến thức về biểu thức đại số mà còn là nền tảng quan trọng để học các bài toán phức tạp hơn trong chương trình Toán lớp 7 và các lớp trên. Các kiến thức này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống, như khoa học, kỹ thuật, kinh tế, và quản lý.
Tổng kết
Bài tập 10 trang 152 Toán 7 tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải toán và củng cố kiến thức về biểu thức đại số. Hy vọng rằng với lời giải chi tiết và hướng dẫn giải bài tập này, các em sẽ hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và giải quyết các bài toán tương tự. Chúc các em học tập tốt!
| Biểu thức | Kết quả |
|---|---|
| 3x + 5x | 8x |
| 7y - 2y | 5y |
| 2x * 3y | 6xy |
| 8z / 2 | 4z |






























