Câu 16 trang 19 SGK Hình học 11 Nâng cao
Giải Bài Tập Hình Học 11 Nâng Cao - Câu 16 Trang 19
Chào mừng bạn đến với montoan.com.vn, nơi cung cấp lời giải chi tiết và dễ hiểu cho các bài tập trong sách giáo khoa Hình học 11 Nâng cao. Bài viết này sẽ tập trung vào việc giải quyết Câu 16 trang 19 SGK Hình học 11 Nâng cao, giúp bạn nắm vững kiến thức và kỹ năng giải toán.
Chúng tôi cam kết cung cấp nội dung chính xác, đầy đủ và được trình bày một cách rõ ràng, logic, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình học tập.
Chỉ ra tâm đối xứng của các hình sau đây:
LG a
Hình gồm hai đường thẳng cắt nhau
Lời giải chi tiết:
Tâm đối xứng là giao điểm của hai đường thẳng
LG b
Hình gồm hai đường thẳng song song
Lời giải chi tiết:
Tâm đối xứng là những điểm cách đều hai đường thẳng
LG c
Hình gồm hai đường tròn bằng nhau
Lời giải chi tiết:
Tâm đối xứng là trung điểm của đoạn thẳng nối hai tâm đường tròn
LG d
Đường elip
Lời giải chi tiết:
Trung điểm của đoạn thẳng nối hai tiêu điểm của elip
LG e
Đường hypebol
Lời giải chi tiết:
Trung điểm của đoạn thẳng nối hai tiêu điểm của hypebol
Giải Chi Tiết Câu 16 Trang 19 SGK Hình Học 11 Nâng Cao
Câu 16 trang 19 SGK Hình học 11 Nâng cao yêu cầu chúng ta vận dụng kiến thức về vectơ, đặc biệt là các phép toán vectơ như cộng, trừ, nhân với một số thực và tích vô hướng để chứng minh một đẳng thức vectơ. Bài toán này thường xuất hiện trong các đề thi và kiểm tra, do đó việc nắm vững phương pháp giải là vô cùng quan trọng.
Phân Tích Đề Bài và Xác Định Hướng Giải
Trước khi bắt đầu giải, chúng ta cần đọc kỹ đề bài, xác định các vectơ đã cho và mối quan hệ giữa chúng. Sau đó, chúng ta cần suy nghĩ về các công thức và định lý liên quan đến vectơ để tìm ra hướng giải phù hợp. Thông thường, để chứng minh một đẳng thức vectơ, chúng ta cần biến đổi một vế về dạng của vế còn lại hoặc sử dụng các tính chất của phép toán vectơ.
Lời Giải Chi Tiết
Để giải Câu 16 trang 19 SGK Hình học 11 Nâng cao, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Vẽ hình minh họa. Việc vẽ hình sẽ giúp chúng ta hình dung rõ hơn về các vectơ và mối quan hệ giữa chúng.
- Bước 2: Biểu diễn các vectơ theo các vectơ đã cho. Nếu có thể, chúng ta nên biểu diễn các vectơ cần chứng minh theo các vectơ đã cho trong đề bài.
- Bước 3: Sử dụng các phép toán vectơ để biến đổi một vế về dạng của vế còn lại. Chúng ta có thể sử dụng các công thức như:
- a + b = b + a (Tính giao hoán của phép cộng)
- (a + b) + c = a + (b + c) (Tính kết hợp của phép cộng)
- a - b = a + (-b)
- k(a + b) = ka + kb (Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng)
- a.b = |a||b|cos(θ) (Công thức tính tích vô hướng)
- Bước 4: Kết luận. Sau khi biến đổi thành công, chúng ta kết luận đẳng thức vectơ đã được chứng minh.
Ví dụ, giả sử đề bài yêu cầu chứng minh đẳng thức AB + CD = AD + CB. Chúng ta có thể thực hiện như sau:
AB + CD = (AC - BC) + (AD - AC) = AD - BC = AD + CB (đpcm)
Các Dạng Bài Tập Tương Tự và Phương Pháp Giải
Ngoài Câu 16 trang 19, còn rất nhiều bài tập tương tự trong SGK Hình học 11 Nâng cao và các đề thi. Để giải quyết các bài tập này, chúng ta cần nắm vững các kiến thức sau:
- Khái niệm về vectơ: Định nghĩa, các yếu tố của vectơ, hai vectơ bằng nhau.
- Các phép toán vectơ: Cộng, trừ, nhân với một số thực, tích vô hướng.
- Các tính chất của phép toán vectơ: Tính giao hoán, kết hợp, phân phối.
- Ứng dụng của vectơ trong hình học: Chứng minh các đẳng thức vectơ, giải các bài toán về hình học phẳng và không gian.
Luyện Tập Thêm
Để củng cố kiến thức và kỹ năng giải toán, bạn nên luyện tập thêm các bài tập tương tự trong SGK và các tài liệu tham khảo khác. Bạn cũng có thể tìm kiếm các bài giải trên internet hoặc tham gia các khóa học online để được hướng dẫn chi tiết hơn.
Tổng Kết
Câu 16 trang 19 SGK Hình học 11 Nâng cao là một bài tập quan trọng giúp chúng ta rèn luyện kỹ năng giải toán vectơ. Bằng cách nắm vững các kiến thức và phương pháp giải đã trình bày ở trên, bạn có thể tự tin giải quyết các bài tập tương tự và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.
montoan.com.vn hy vọng bài giải này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập. Chúc bạn học tốt!
| Vectơ | Công thức |
|---|---|
| Tích vô hướng | a.b = |a||b|cos(θ) |
| Độ dài vectơ | |a| = √(x2 + y2) |






























