Câu 25 trang 29 SGK Hình học 11 Nâng cao
Giải Bài Tập Hình Học 11 Nâng Cao - Câu 25 Trang 29
Chào mừng bạn đến với montoan.com.vn, nơi cung cấp lời giải chi tiết và chính xác các bài tập trong sách giáo khoa Hình học 11 Nâng cao. Bài viết này sẽ tập trung vào việc giải Câu 25 trang 29 SGK Hình học 11 Nâng cao, giúp bạn hiểu rõ phương pháp giải và áp dụng vào các bài tập tương tự.
Chúng tôi luôn cố gắng mang đến những giải pháp học tập hiệu quả nhất, giúp bạn tự tin chinh phục môn Toán.
Các phép sau đây có phải là phép vị tự hay không
Đề bài
Các phép sau đây có phải là phép vị tự hay không: phép đối xứng tâm, phép đối xứng trục, phép đồng nhất, phép tịnh tiến theo vectơ khác \(\vec 0\)?
Lời giải chi tiết
Phép đối xứng tâm qua O là phép vị tự tâm O tỉ số -1
Phép đối xứng trục không phải là phép vị tự vì các đường thẳng nối cặp điểm tương ứng không đồng quy
Phép đồng nhất là phép vị tự với tâm là điểm bất kì và tỉ số \(k = 1\)
Phép tịnh tiến theo vecto khác \(\vec 0\) không phải là phép vị tự vì không có điểm nào biến thành chính nó
Câu 25 Trang 29 SGK Hình Học 11 Nâng Cao: Giải Chi Tiết và Phân Tích
Câu 25 trang 29 SGK Hình học 11 Nâng cao thường liên quan đến các kiến thức về vectơ, các phép toán vectơ, và ứng dụng của vectơ trong hình học phẳng. Để giải quyết bài toán này một cách hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các khái niệm cơ bản và các định lý liên quan.
I. Tóm Tắt Lý Thuyết Quan Trọng
Trước khi đi vào giải chi tiết, hãy cùng ôn lại một số lý thuyết quan trọng:
- Vectơ: Định nghĩa, các đặc trưng của vectơ (điểm đầu, điểm cuối, độ dài, hướng).
- Các phép toán vectơ: Phép cộng, phép trừ, phép nhân với một số thực.
- Tích vô hướng của hai vectơ: Định nghĩa, công thức tính, ứng dụng trong việc tính góc giữa hai vectơ và kiểm tra tính vuông góc.
- Hệ tọa độ: Biểu diễn vectơ trong hệ tọa độ, các phép toán vectơ trong hệ tọa độ.
II. Phân Tích Đề Bài và Lập Kế Hoạch Giải
Để giải Câu 25 trang 29, bước đầu tiên là đọc kỹ đề bài, xác định rõ các yếu tố đã cho và yêu cầu của bài toán. Sau đó, chúng ta cần lập kế hoạch giải cụ thể, bao gồm:
- Chọn hệ tọa độ thích hợp.
- Biểu diễn các vectơ liên quan trong hệ tọa độ đã chọn.
- Sử dụng các phép toán vectơ để tìm ra kết quả cần tìm.
- Kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác.
III. Giải Chi Tiết Câu 25 Trang 29 SGK Hình Học 11 Nâng Cao
(Nội dung giải chi tiết bài toán sẽ được trình bày tại đây. Ví dụ, nếu bài toán yêu cầu chứng minh một đẳng thức vectơ, chúng ta sẽ sử dụng các phép biến đổi vectơ để chứng minh đẳng thức đó. Nếu bài toán yêu cầu tính góc giữa hai vectơ, chúng ta sẽ sử dụng công thức tính tích vô hướng để tính góc đó.)
Ví dụ minh họa (giả sử đề bài là chứng minh đẳng thức vectơ):
Cho tam giác ABC. Gọi M là trung điểm của BC. Chứng minh rằng: MA + MB + MC = 0
Giải:
Vì M là trung điểm của BC, ta có: MB = MC. Do đó, MB + MC = 2MC.
Mặt khác, MA + MB + MC = MA + 2MC.
Để chứng minh MA + MB + MC = 0, ta cần chứng minh MA + 2MC = 0.
(Tiếp tục phân tích và chứng minh dựa trên các tính chất của vectơ và hình học)
IV. Bài Tập Tương Tự và Luyện Tập
Để củng cố kiến thức và kỹ năng giải bài tập, bạn có thể tham khảo các bài tập tương tự sau:
- Bài 1: Cho tam giác ABC. Gọi G là trọng tâm của tam giác. Chứng minh rằng: GA + GB + GC = 0.
- Bài 2: Cho hình bình hành ABCD. Chứng minh rằng: AB + AD = AC.
- Bài 3: Tìm tọa độ của vectơ AB khi biết tọa độ của điểm A và điểm B.
V. Kết Luận
Việc giải Câu 25 trang 29 SGK Hình học 11 Nâng cao đòi hỏi sự nắm vững kiến thức lý thuyết và kỹ năng vận dụng các phép toán vectơ. Hy vọng rằng, với lời giải chi tiết và phân tích kỹ lưỡng trong bài viết này, bạn đã hiểu rõ phương pháp giải và có thể tự tin giải quyết các bài tập tương tự. Chúc bạn học tập tốt!
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Vectơ | Một đoạn thẳng có hướng. |
| Tích vô hướng | Một phép toán giữa hai vectơ cho ra một số thực. |






























